tâm can
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng dạ, đáy lòng: Chỉ phần sâu kín nhất trong tâm hồn, nơi chứa đựng những tình cảm, suy nghĩ chân thật nhất của con người. Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành, sâu sắc từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã nói ra những điều chất chứa trong tâm can. (Anh ấy đã nói ra những điều chất chứa trong lòng dạ / đáy lòng.)
- Lời khuyên ấy xuất phát từ tâm can của một người thầy. (Lời khuyên ấy xuất phát từ lòng dạ chân thành của một người thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trải lòng tâm can": bày tỏ hết những suy nghĩ, tình cảm sâu kín nhất.
- Trong buổi trò chuyện, cô ấy đã trải lòng tâm can về những khó khăn đã trải qua.
- "khắc cốt ghi tâm can": ghi nhớ rất sâu sắc, không bao giờ quên (nghĩa bóng từ việc khắc vào xương, ghi vào lòng dạ).
- Lời dạy của cha mẹ, tôi xin khắc cốt ghi tâm can.
Biến thể và từ gần giống
- Tâm địa (danh từ): lòng dạ, ý nghĩ bên trong (thường có thể mang sắc thái tiêu cực).
- Hắn ta có tâm địa không ngay thẳng.
- Tâm tư (danh từ): những ý nghĩ, tình cảm chất chứa trong lòng.
- Cô ấy mang nhiều tâm tư về chuyện gia đình.
- Lòng dạ (danh từ): từ gần nghĩa trực tiếp nhất với "tâm can".
- Con người ấy có lòng dạ hiền hậu.
Từ đồng nghĩa
- Đáy lòng: phần sâu thẳm trong tâm hồn.
- Cõi lòng: thế giới nội tâm, tâm hồn (có phạm vi rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Tâm can như lửa đốt": chỉ tâm trạng lo lắng, nóng ruột, day dứt khôn nguôi.
- Chờ tin con, bà cứ tâm can như lửa đốt.
- "Bộc bạch tâm can": giãi bày, nói ra hết những điều trong lòng.
- Anh ấy bộc bạch tâm can với người bạn tri kỷ.
- Lòng dạ, đáy lòng.